时装剧

时装剧
shízhuāng
thời trang kịch

phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại

    • Tôi thích xem phim truyền hình hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.