Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
/
时装剧
时装剧
thời trang kịch
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
- 。
Tôi thích xem phim truyền hình hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
时装剧
Phồn thể時裝劇
thời trang kịch
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
- 。
Tôi thích xem phim truyền hình hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung