光阴

光阴
guāngyīn
quang âm

thời gian; năm tháng; quang âm (thời gian trôi qua)

1 nghĩa#31107
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian; năm tháng; quang âm (thời gian trôi qua)

    • Thời gian trôi nhanh như tên bắn, ngày tháng như thoi đưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.