Tới nội dung chính

早起

早起
zǎoqǐ
tảo khởi

dậy sớm

1 nghĩa#11667
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dậy sớm

    中在早上很早的时候从睡眠中醒来zài zǎoshang hěn zǎo de shíhou cóng shuìmián zhōng xǐnglái

    • 。

      Tôi dậy sớm mỗi ngày.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Cô ấy là người dậy sớm nhất trong gia đình tôi.

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu