早起
早起
tảo khởi
dậy sớm
1 nghĩa#11667
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dậy sớm
中在早上很早的时候从睡眠中醒来zài zǎoshang hěn zǎo de shíhou cóng shuìmián zhōng xǐnglái
- 。
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cô ấy là người dậy sớm nhất trong gia đình tôi.
Đang tải…
早起
Phồn thể早
tảo khởi
dậy sớm
1 nghĩa#11667
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dậy sớm
中在早上很早的时候从睡眠中醒来zài zǎoshang hěn zǎo de shíhou cóng shuìmián zhōng xǐnglái
- 。
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cô ấy là người dậy sớm nhất trong gia đình tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung