Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
/
早睡早起
早睡早起
tảo thuỵ tảo khởi
ngủ sớm dậy sớm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngủ sớm dậy sớm
- 。
Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 目mục(mắt)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống)HÌNH THANH
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
早睡早起
Phồn thể早
tảo thuỵ tảo khởi
ngủ sớm dậy sớm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngủ sớm dậy sớm
- 。
Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 目mục(mắt)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống)HÌNH THANH
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung