早点

早点
zǎodiǎn
tảo điểm

bữa sáng; bữa điểm tâm

1 nghĩa#2669
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa sáng; bữa điểm tâm

    早上吃的食物zǎoshang chī de shíwù

    • Bạn ăn sáng chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.