晚安
晚安
vãn an
Chúc ngủ ngon!
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#682
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Chúc ngủ ngon!
中祝你睡眠好的问候语zhù nǐ shuìmián hǎo de wènhòuyǔ
- ,!
Chúc ngủ ngon, chúc bạn có một giấc mơ đẹp!
- 貳叹thán từ
Chào buổi tối!
中向晚上见面的人说的问候语xiàng wǎnshang jiànmiàn de rén shuō de wènhòu yǔ
Đang tải…
晚安
Phồn thể晚
vãn an
Chúc ngủ ngon!
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#682
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Chúc ngủ ngon!
中祝你睡眠好的问候语zhù nǐ shuìmián hǎo de wènhòuyǔ
- ,!
Chúc ngủ ngon, chúc bạn có một giấc mơ đẹp!
- 貳叹thán từ
Chào buổi tối!
中向晚上见面的人说的问候语xiàng wǎnshang jiànmiàn de rén shuō de wènhòu yǔ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung