早午饭

早午饭
zǎofàn
tảo ngọ phạn

bữa sáng muộn; brunch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa sáng muộn; brunch

    • Chúng tôi đi ăn bữa nửa buổi vào cuối tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.