旧约全书

旧约全书
Jiùyuēquánshū
cựu ước toàn thư

Cựu Ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cựu Ước

    • Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.