旧字体

旧字体
jiù
cựu tự thể

chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ thể cũ (kiểu chữ Nhật truyền thống dùng trước năm 1946); kyujitai

    • Chữ cũ này rất khó viết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.