旧体诗

旧体诗
jiùshī
cựu thể thi

thơ cổ điển; thơ theo thể cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thơ cổ điển; thơ theo thể cũ

    • Anh ấy thích đọc thơ cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.