日至

日至
zhì
nhật chí

điểm chí (đông chí hoặc hạ chí); ngày chí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm chí (đông chí hoặc hạ chí); ngày chí

  2. danh từ

    điểm chí (đông chí và hạ chí)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.