日耳曼语

日耳曼语
ěrmàn
nhật nhĩ mạn ngữ

ngôn ngữ Giéc-manh (Germanic)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ Giéc-manh (Germanic)

    • Tiếng German là một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.