日盛

日盛
shèng
nhật thịnh

ngày càng thịnh vượng; ngày một phồn thịnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngày càng thịnh vượng; ngày một phồn thịnh

    • Chúc bạn làm ăn ngày càng phát đạt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.