Tới nội dung chính

日益

日益
rìyì
nhật ích

ngày càng; ngày một

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#19137
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngày càng; ngày một

    • 。

      Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng nâng cao.

  2. 貳副trạng từ

    ngày càng; càng ngày càng

    • 。

      Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tiến bộ.

  3. 參副trạng từ

    ngày càng; càng thêm

  4. 肆副trạng từ

    ngày càng; ngày một

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu