日本海

日本海
běnHǎi
nhật bản hải

Biển Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Nhật Bản

    • Biển Nhật Bản nằm ở phía đông châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.