日新

日新
xīn
nhật tân

ngày càng tiến bộ; đổi mới từng ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngày càng tiến bộ; đổi mới từng ngày

    • Chúng tôi tiến bộ không ngừng mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.