日抛

日抛
pāo
nhật phao

kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.