日夜
日夜
nhật dạ
ngày đêm; ngày lẫn đêm; suốt ngày đêm
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14272
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngày đêm; ngày lẫn đêm; suốt ngày đêm
中白天和晚上;整天不停báitiān hé wǎnshang; zhěngtiān búting
- 。
Họ làm việc ngày đêm.
- 貳名danh từ
ngày đêm; ngày và đêm
中白天和晚上;整天báitiān hé wǎnshang; zhěngtiān
- 。
Anh ấy làm việc ngày đêm.
Đang tải…
日夜
Phồn thể日
nhật dạ
ngày đêm; ngày lẫn đêm; suốt ngày đêm
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14272
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngày đêm; ngày lẫn đêm; suốt ngày đêm
中白天和晚上;整天不停báitiān hé wǎnshang; zhěngtiān búting
- 。
Họ làm việc ngày đêm.
- 貳名danh từ
ngày đêm; ngày và đêm
中白天和晚上;整天báitiān hé wǎnshang; zhěngtiān
- 。
Anh ấy làm việc ngày đêm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung