- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác
ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác
Anh ấy làm việc ngày qua ngày.
ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác
ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác
Anh ấy làm việc ngày qua ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.