日复一日

日复一日
nhật phục nhất nhật

ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19503
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngày qua ngày; ngày này qua ngày khác

    • Anh ấy làm việc ngày qua ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.