日后

日后
hòu
nhật hậu

về sau; sau này

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13910
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    về sau; sau này

    以后;将来的某个时候yǐhòu;jiānglái de mǒu ge shíhou

    • Sau này bạn sẽ hiểu thôi.

  2. danh từ

    về sau; sau này

    未来的某个时候;今后wèilái de mǒuguǎ shíhou;jīnhòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.