- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
về sau; sau này
về sau; sau này
中以后;将来的某个时候yǐhòu;jiānglái de mǒu ge shíhou
Sau này bạn sẽ hiểu thôi.
về sau; sau này
中未来的某个时候;今后wèilái de mǒuguǎ shíhou;jīnhòu
về sau; sau này
về sau; sau này
中以后;将来的某个时候yǐhòu;jiānglái de mǒu ge shíhou
Sau này bạn sẽ hiểu thôi.
về sau; sau này
中未来的某个时候;今后wèilái de mǒuguǎ shíhou;jīnhòu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.