日前

日前
qián
nhật tiền

mấy ngày trước; vài ngày trước

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33248
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    mấy ngày trước; vài ngày trước

    • Anh ấy đã đến đây vài ngày trước.

  2. danh từ

    mấy ngày trước; gần đây; vừa qua

    • Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.