日化

日化
huà
nhật hoá

sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày (hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, v.v.)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm hóa chất tiêu dùng hàng ngày (hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, v.v.)

    • Các sản phẩm hóa mỹ phẩm rất phổ biến trong siêu thị.

  2. động từ

    đưa về âm-r; được phát âm như âm-r

    • Từ này đã bị biến âm R rồi.

  3. danh từ

    sản phẩm hóa mỹ phẩm hàng ngày; đồ dùng sinh hoạt hằng ngày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.