日元
日元
nhật nguyên
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
1 nghĩa#14564
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
- 。
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.
Đang tải…
日元
Phồn thể日
nhật nguyên
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
1 nghĩa#14564
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
- 。
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung