Tới nội dung chính

日元

日元
rìyuán
nhật nguyên

đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)

1 nghĩa#14564
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)

    中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi

    • 。

      Yên là tiền tệ của Nhật Bản.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu