无线电接收机

无线电接收机
xiàndiànjiēshōu
vô tuyến điện tiếp thu cơ

máy thu vô tuyến điện; máy thu thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy thu vô tuyến điện; máy thu thanh

    • Anh ấy đang sửa máy thu thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.