无国界料理

无国界料理
guójièliào
vô quốc giới liệu lý

ẩm thực fusion; món ăn không biên giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩm thực fusion; món ăn không biên giới

    • Nhà hàng này phục vụ món ăn fusion.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.