Tới nội dung chính

旗下

旗下
qíxià
kỳ hạ

trực thuộc; dưới trướng; thuộc quyền quản lý của

1 nghĩa#22908
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trực thuộc; dưới trướng; thuộc quyền quản lý của

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều công ty dưới trướng.

旗
qí
kỳ
BỘ THỦ⽅
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu