旗下

旗下
xià
kỳ hạ

trực thuộc; dưới trướng; thuộc quyền quản lý của

1 nghĩa#22908
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trực thuộc; dưới trướng; thuộc quyền quản lý của

    • Anh ấy có rất nhiều công ty dưới trướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.