旋转轴

旋转轴
xuánzhuǎnzhóu
hoàn chuyển trục

trục quay; trục xoay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục quay; trục xoay

    • Trục quay của cái máy này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.