旅行装备

旅行装备
xíngzhuāngbèi
lữ hành trang bị

trang thiết bị du lịch; đồ dùng du lịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang thiết bị du lịch; đồ dùng du lịch

    • Bạn cần thiết bị du lịch gì?

  2. danh từ

    trang thiết bị du lịch; đồ dùng du lịch

    • Đồ du lịch của bạn đã sẵn sàng chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.