旅行支票

旅行支票
xíngzhīpiào
lữ hành chi phiếu

séc du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    séc du lịch

    • Tôi cần séc du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.