旅行团

旅行团
xíngtuán
lữ hành đoàn

đoàn du lịch; nhóm du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đoàn du lịch; nhóm du lịch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.