旅程表

旅程表
chéngbiǎo
lữ trình biểu

lịch trình chuyến đi; bảng hành trình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch trình chuyến đi; bảng hành trình

    • Xin hãy cho tôi một lịch trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.