旅游团

旅游团
yóutuán
lữ du đoàn

đoàn du lịch; nhóm du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn du lịch; nhóm du lịch

    • Tôi đã tham gia một đoàn du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.