旅平险

旅平险
píngxiǎn
lữ bình hiểm

bảo hiểm an toàn du lịch (viết tắt của bảo hiểm bình an du lịch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm an toàn du lịch (viết tắt của bảo hiểm bình an du lịch)

    • Tôi cần mua bảo hiểm du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.