Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
/
旁遮普邦
旁遮普邦
bàng già phổ bang
bang Punjab (tây bắc Ấn Độ, giáp Pakistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bang Punjab (tây bắc Ấn Độ, giáp Pakistan)
- 。
Punjab là một bang ở tây bắc Ấn Độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 庶thứ(đông đúc, nhiều)HÌNH THANH
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
旁遮普邦
Phồn thể旁
bàng già phổ bang
bang Punjab (tây bắc Ấn Độ, giáp Pakistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bang Punjab (tây bắc Ấn Độ, giáp Pakistan)
- 。
Punjab là một bang ở tây bắc Ấn Độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu