施虐者

施虐者
shīnüèzhě
thi ngược giả

kẻ bạo hành; người hành hạ người khác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ bạo hành; người hành hạ người khác

    • Kẻ ngược đãi nên bị trừng phạt.

  2. danh từ

    người chủ động (trong quan hệ bạo dâm); kẻ hành hạ

    • Kẻ bạo hành là người gây ra đau khổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.