施虐

施虐
shīnüè
thi ngược

hành hạ; ngược đãi; tra tấn

1 nghĩa#36132
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hành hạ; ngược đãi; tra tấn

    • Anh ta thích ngược đãi động vật nhỏ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.