方格纸

方格纸
fāngzhǐ
phương cách chỉ

giấy kẻ ô vuông

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy kẻ ô vuông

    • Làm ơn cho tôi một tờ giấy kẻ ô.

  2. danh từ

    bản vẽ kỹ thuật; bản thiết kế

  3. danh từ

    giấy ô vuông; giấy kẻ ô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.