- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
giấy kẻ ô vuông
giấy kẻ ô vuông
Làm ơn cho tôi một tờ giấy kẻ ô.
bản vẽ kỹ thuật; bản thiết kế
giấy ô vuông; giấy kẻ ô
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
giấy kẻ ô vuông
giấy kẻ ô vuông
Làm ơn cho tôi một tờ giấy kẻ ô.
bản vẽ kỹ thuật; bản thiết kế
giấy ô vuông; giấy kẻ ô
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.