- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đơn thuốc; phương thuốc
đơn thuốc; phương thuốc
Đơn thuốc này rất hiệu quả.
đơn thuốc; phương thuốc
đơn thuốc; phương thuốc
Đơn thuốc này rất hiệu quả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.