- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đang đội một chiếc khăn trùm đầu.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đang đội một chiếc khăn trùm đầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.