- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
Anh ấy không có cảm giác về phương hướng.
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
Anh ấy không có cảm giác về phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.