- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tính định hướng; tính có hướng (sinh học phân tử)
tính định hướng; tính có hướng (sinh học phân tử)
Nghiên cứu này có tính định hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính định hướng; tính có hướng (sinh học phân tử)
tính định hướng; tính có hướng (sinh học phân tử)
Nghiên cứu này có tính định hướng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.