- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này đang phát triển mạnh.
đang phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Xu hướng này vẫn đang phát triển mạnh.
thế thượng phong; phía đầu gió; chiếm ưu thế
Xu hướng này vẫn đang trên đà phát triển.
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này đang phát triển mạnh.
đang phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Xu hướng này vẫn đang phát triển mạnh.
thế thượng phong; phía đầu gió; chiếm ưu thế
Xu hướng này vẫn đang trên đà phát triển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.