- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương vị; vị trí; hướng
phương vị; vị trí; hướng
Xin hãy cho tôi biết phương vị giác.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
phương vị; vị trí; hướng
phương vị; vị trí; hướng
Xin hãy cho tôi biết phương vị giác.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.