方位
phương vị; hướng; vị trí
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương vị; hướng; vị trí
中东、西、南、北等方向或位置dōng、xī、nán、běi děng fāngxiàng huò wèizhì
- 。
Xin hãy cho tôi biết phương hướng.
- 貳名danh từ
phương vị; vị trí; hướng
中表示东、西、南、北等方向的位置biǎoshì dōng、xī、nán、běi děng fāngxiàng de wèizhì
- 參名danh từ
xu hướng; định hướng; khuynh hướng
中东、西、南、北等地理位置dōng、xī、nán、běi děng dìlǐ wèizhì
- 肆名danh từ
chủ trương; quan điểm; lập trường
中物体或人所在的地点或方向wùtǐ huò rén suǒzài de dìdiǎn huò fāngxiàng
- 。
Xin hãy cho tôi biết phương vị chính xác.
- 伍名danh từ
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
中人的姿态、气质和神情的总体表现rén de zītài、qìzhì hé shénqing de zǒngtǐ biǎoxiàn
phương vị; hướng; vị trí
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương vị; hướng; vị trí
中东、西、南、北等方向或位置dōng、xī、nán、běi děng fāngxiàng huò wèizhì
- 。
Xin hãy cho tôi biết phương hướng.
- 貳名danh từ
phương vị; vị trí; hướng
中表示东、西、南、北等方向的位置biǎoshì dōng、xī、nán、běi děng fāngxiàng de wèizhì
- 參名danh từ
xu hướng; định hướng; khuynh hướng
中东、西、南、北等地理位置dōng、xī、nán、běi děng dìlǐ wèizhì
- 肆名danh từ
chủ trương; quan điểm; lập trường
中物体或人所在的地点或方向wùtǐ huò rén suǒzài de dìdiǎn huò fāngxiàng
- 。
Xin hãy cho tôi biết phương vị chính xác.
- 伍名danh từ
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
中人的姿态、气质和神情的总体表现rén de zītài、qìzhì hé shénqing de zǒngtǐ biǎoxiàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu