Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新霉素
新霉素
tân mốc tố
kháng sinh neomycin (dược lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kháng sinh neomycin (dược lý)
- 。
Neomycin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新霉素
Phồn thể新黴素
tân mốc tố
kháng sinh neomycin (dược lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kháng sinh neomycin (dược lý)
- 。
Neomycin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.