Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新闻学
新闻学
tân văn học
ngành báo chí; báo chí học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành báo chí; báo chí học
- 。
Cô ấy muốn học ngành báo chí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新闻学
Phồn thể新聞學
tân văn học
ngành báo chí; báo chí học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành báo chí; báo chí học
- 。
Cô ấy muốn học ngành báo chí.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.