Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新奥尔良
新奥尔良
tân ảo nhĩ lương
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
1 nghĩa#10695
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
中美国南部城市,位于路易斯安那州měiguó nánbù chéngshì, wèiyú lùyìsīsīānànà zhōu
- 。
New Orleans là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
新奥尔良
Phồn thể新奧爾良
tân ảo nhĩ lương
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
1 nghĩa#10695
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thành phố New Orleans, bang Louisiana
中美国南部城市,位于路易斯安那州měiguó nánbù chéngshì, wèiyú lùyìsīsīānànà zhōu
- 。
New Orleans là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.