Tới nội dung chính

新奇

新奇
xīnqí
tân kỳ

mới lạ; kỳ thú; độc đáo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21624
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mới lạ; kỳ thú; độc đáo

    • 。

      Ý tưởng này rất mới lạ.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu