新奇
新奇
tân kỳ
mới lạ; kỳ thú; độc đáo
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21624
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới lạ; kỳ thú; độc đáo
- 。
Ý tưởng này rất mới lạ.
Đang tải…
新奇
Phồn thể新
tân kỳ
mới lạ; kỳ thú; độc đáo
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21624
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới lạ; kỳ thú; độc đáo
- 。
Ý tưởng này rất mới lạ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.