Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新天地
新天地
tân thiên địa
khu Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
- 。
Tân Thiên Địa là một khu thời trang ở Thượng Hải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新天地
Phồn thể新
tân thiên địa
khu Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)
- 。
Tân Thiên Địa là một khu thời trang ở Thượng Hải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.