Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新华社
新华社
tân hoa xã
Tân Hoa Xã (hãng thông tấn nhà nước Trung Quốc, thành lập năm 1931)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Hoa Xã (hãng thông tấn nhà nước Trung Quốc, thành lập năm 1931)
- 。
Tân Hoa Xã là hãng thông tấn lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新华社
Phồn thể新華社
tân hoa xã
Tân Hoa Xã (hãng thông tấn nhà nước Trung Quốc, thành lập năm 1931)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Hoa Xã (hãng thông tấn nhà nước Trung Quốc, thành lập năm 1931)
- 。
Tân Hoa Xã là hãng thông tấn lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.